ROTTER
73
PAC
75
SHO
65
PAS
74
DRI
35
DEF
63
PHY
Tên
ROTTER
Tuổi
35 (Jul 08, 1990)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
193 cm
Nặng
85 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Áo
Konrad Laimer
Marcel Sabitzer
David Olatukunbo Alaba
Kevin Danso
Philipp Lienhart
Romano Schmid
Stefan Posch
Marko Arnautovic
Michael Gregoritsch
Phillipp Mwene
Marco Friedl
Valentino Lando Lazaro
Patrick Wimmer
Florian Grillitsch
Christopher Trimmel
Lillestrøm SK
Pontus Jacob Ragne Dahlberg
Thomas Lehne Olsen
Eric Bugale Kitolano
Ylldren Ibrahimaj
Ulrik Yttergård Jenssen
Kim Min-Hyeok
Salieu Drammeh
Lars Mogstad Ranger
Markus Seehusen Karlsbakk
Vladimiro Etson António Félix
Winston Robin Yaw Paintsil
Luis Ignacio Casanova Sandoval
Lunan Ruben Gabrielsen
Espen Bjørnsen Garnås
Sander Moen Foss
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 30, 2025 | SC WIENER NEUSTADT | 73 |
| Oct 6, 2022 | SC WIENER NEUSTADT | 73 |
| Nov 17, 2021 | FC MAUERWERK | 73 |
| Jul 18, 2019 | FIRST VIENNA | 73 |
| Aug 19, 2015 | FIRST VIENNA | 73 |
| Feb 19, 2015 | FIRST VIENNA | 74 |
| Mar 27, 2013 | FIRST VIENNA | 76 |
| Mar 21, 2013 | FIRST VIENNA | 74 |