TAVERA
61
PAC
59
SHO
74
PAS
67
DRI
82
DEF
82
PHY
Tên
TAVERA
Tuổi
31 (Jul 31, 1995)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
172 cm
Nặng
69 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
20
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | BOGOTá FC | 79 |
| Apr 19, 2023 | ATLéTICO HUILA | 79 |
| Feb 28, 2023 | ATLéTICO HUILA | 79 |
| Jan 16, 2023 | ATLéTICO HUILA | 79 |
| Sep 26, 2022 | ATLéTICO BUCARAMANGA | 79 |
| Jul 20, 2022 | ATLéTICO BUCARAMANGA | 78 |
| Jan 4, 2022 | ATLéTICO BUCARAMANGA | 78 |
| Jan 22, 2021 | DEPORTIVO PEREIRA | 78 |
| Feb 27, 2019 | DEPORTIVO PEREIRA | 78 |
| Feb 3, 2017 | ATLéTICO HUILA | 78 |
| Jul 29, 2016 | ATLéTICO HUILA | 76 |