DIEYE
66
PAC
62
SHO
74
PAS
66
DRI
56
DEF
62
PHY
Tên
DIEYE
Tuổi
37 (Sep 08, 1988)
Vị trí
D
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
188 cm
Nặng
87 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 16, 2026 | ENTENTE SSG | 74 |
| Jul 14, 2024 | ENTENTE SSG | 74 |
| Aug 22, 2023 | ANGOULêME CHARENTE FC | 74 |
| Aug 14, 2023 | ANGOULêME CHARENTE FC | 78 |
| Aug 14, 2023 | ENTENTE SSG | 78 |
| Apr 20, 2022 | ANGOULêME CHARENTE FC | 78 |
| Feb 28, 2022 | ENTENTE SSG | 78 |
| Oct 27, 2018 | ENTENTE SSG | 78 |
| Jan 19, 2018 | ENTENTE SSG | 78 |
| Oct 27, 2017 | ENTENTE SSG | 77 |
| Nov 11, 2014 | RED STAR | 77 |
| Jan 12, 2014 | RED STAR | 77 |
| Jun 16, 2013 | RED STAR | 77 |