TAGAÝEW
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
TAGAÝEW
Tuổi
36 (Jun 02, 1989)
Vị trí
M(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
170 cm
Nặng
64 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
10
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 1, 2023 | AHAL FK FOOTBALL CLUB | 76 |
| Dec 1, 2020 | NAVBAHOR NAMANGAN FOOTBALL CLUB | 76 |
| Oct 26, 2019 | NAVBAHOR NAMANGAN FOOTBALL CLUB | 76 |
| Aug 13, 2019 | SABAIL FK FOOTBALL CLUB | 76 |
| Sep 2, 2017 | SABAIL FK FOOTBALL CLUB | 76 |
| Mar 6, 2015 | AZAL PFK FOOTBALL CLUB | 76 |
| Apr 17, 2013 | AZAL PFK FOOTBALL CLUB | 76 |