DACI
76
PAC
78
SHO
68
PAS
77
DRI
38
DEF
66
PHY
Tên
DACI
Tuổi
27 (Jul 04, 1998)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
69 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
22
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 29, 2025 | FC ZHENIS | 76 |
| Nov 22, 2025 | FC ZHENIS | 78 |
| Mar 9, 2025 | FC ZHENIS | 78 |
| Jan 19, 2025 | KMSK DEINZE | 78 |
| Sep 6, 2024 | KMSK DEINZE | 78 |
| Jun 2, 2024 | KVC WESTERLO | 78 |
| Jun 1, 2024 | KVC WESTERLO | 78 |
| Mar 4, 2024 | KVC WESTERLO | 78 |
| Feb 1, 2024 | KVC WESTERLO | 78 |
| Nov 22, 2023 | KVC WESTERLO | 78 |
| Nov 16, 2023 | KVC WESTERLO | 76 |
| Aug 31, 2021 | KVC WESTERLO | 76 |
| Apr 9, 2020 | KONYASPOR | 76 |
| Apr 1, 2020 | KONYASPOR | 68 |