KOFFI
72
PAC
68
SHO
80
PAS
72
DRI
62
DEF
68
PHY
Tên
KOFFI
Tuổi
31 (Jan 10, 1995)
Vị trí
D
DM
M(R)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
174 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
2
Màu tóc
Đen
Phong cách
Hói
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 21, 2025 | EA GUINGAMP FOOTBALL CLUB | 80 |
| Jun 25, 2025 | EA GUINGAMP FOOTBALL CLUB | 80 |
| Nov 13, 2023 | NEFTçI PFK FOOTBALL CLUB | 80 |
| Jul 25, 2023 | NEFTçI PFK FOOTBALL CLUB | 80 |
| Sep 29, 2020 | PAU FC FOOTBALL CLUB | 80 |
| Jun 29, 2020 | PAU FC FOOTBALL CLUB | 80 |
| Jan 23, 2020 | OLYMPIAKOS NICOSIA FOOTBALL CLUB | 80 |
| Sep 10, 2018 | ANORTHOSIS FAMAGUSTA FOOTBALL CLUB | 80 |
| May 13, 2017 | FC LORIENT FOOTBALL CLUB | 80 |
| Dec 10, 2016 | FC LORIENT FOOTBALL CLUB | 70 |
| Sep 21, 2015 | FC LORIENT FOOTBALL CLUB | 70 |