PEREYRA
75
PAC
71
SHO
83
PAS
75
DRI
65
DEF
71
PHY
Tên
PEREYRA
Tuổi
36 (Jan 31, 1990)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
188 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
6
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 1, 2025 | CA HURACáN FOOTBALL CLUB | 83 |
| Jan 27, 2025 | CA HURACáN FOOTBALL CLUB | 82 |
| Sep 1, 2023 | CA HURACáN FOOTBALL CLUB | 82 |
| May 22, 2022 | CENTRAL CóRDOBA SDE FOOTBALL CLUB | 82 |
| Jan 17, 2022 | CENTRAL CóRDOBA SDE FOOTBALL CLUB | 82 |
| Mar 11, 2021 | FBC MELGAR FOOTBALL CLUB | 82 |