FERREIRA
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
FERREIRA
Tuổi
29 (Oct 26, 1996)
Vị trí
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
182 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
4
Màu tóc
-
kiểu tóc
-
Đồng đội
Bồ Đào Nha
Rúben Santos Gato Alves Dias
Vítor Machado Ferreira
Bruno Miguel Borges Fernandes
Rafael Alexandre Da Conceição Leão
Bernardo Mota Veiga De Carvalho E Silva
Nuno Alexandre Tavares Mendes
Cristiano Ronaldo Dos Santos Aveiro
Pedro Lomba Neto
João Pedro Gonçalves Neves
João Pedro Cavaco Cancelo
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 12, 2025 | CALDAS SC | 76 |
| May 29, 2025 | ATLéTICO CP | 76 |
| Jun 4, 2023 | COVA DA PIEDADE | 76 |
| Jun 3, 2023 | COVA DA PIEDADE | 76 |
| Mar 20, 2020 | NOTODDEN FK | 76 |
| Nov 20, 2019 | NOTODDEN FK | 75 |
| Jun 20, 2018 | NOTODDEN FK | 74 |
| Apr 12, 2018 | NOTODDEN FK | 73 |
| Apr 6, 2018 | NK ISTRA 1961 | 73 |
| Aug 18, 2017 | NK ISTRA 1961 | 73 |