MLINAR
55
PAC
53
SHO
68
PAS
61
DRI
76
DEF
76
PHY
Tên
MLINAR
Tuổi
34 (Mar 30, 1992)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
184 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
21
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 30, 2026 | NK MAKSIMIR | 73 |
| Oct 15, 2025 | NK JARUN | 73 |
| Mar 4, 2025 | NS MURA | 79 |
| Jul 4, 2024 | HŠK ZRINJSKI MOSTAR | 79 |
| Aug 17, 2021 | NK ISTRA 1961 | 79 |
| Jun 22, 2021 | NK ISTRA 1961 | 79 |
| Oct 18, 2020 | NK SLAVEN BELUPO | 79 |
| Oct 12, 2020 | NK SLAVEN BELUPO | 78 |
| Aug 15, 2020 | NK SLAVEN BELUPO | 78 |
| Oct 17, 2019 | INTER ZAPREšIć | 78 |
| Oct 11, 2019 | INTER ZAPREšIć | 82 |
| Aug 14, 2019 | INTER ZAPREšIć | 82 |
| Nov 17, 2018 | NK LOKOMOTIVA | 82 |
| Sep 25, 2017 | MEZőKöVESD-ZSóRY SE | 82 |