LAMBADARIDIS
61
PAC
57
SHO
69
PAS
61
DRI
51
DEF
57
PHY
Tên
LAMBADARIDIS
Tuổi
34 (Apr 23, 1992)
Vị trí
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
185 cm
Nặng
69 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
25
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 3, 2025 | DANDENONG CITY | 69 |
| Sep 29, 2025 | DANDENONG CITY | 70 |
| Sep 22, 2025 | DANDENONG CITY | 70 |
| Mar 14, 2023 | DANDENONG CITY | 70 |
| Jan 23, 2023 | BENTLEIGH GREENS SC | 70 |
| May 11, 2022 | BENTLEIGH GREENS SC | 70 |
| May 9, 2022 | BENTLEIGH GREENS SC | 76 |
| Apr 10, 2022 | BENTLEIGH GREENS SC | 76 |
| Oct 13, 2016 | GREEN GULLY SC | 76 |
| Jan 24, 2014 | BRISBANE ROAR | 76 |
| Jul 28, 2013 | BRISBANE ROAR | 75 |