MARTENS
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
MARTENS
Tuổi
37 (Sep 20, 1988)
Vị trí
D(RC)
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
188 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
21
Màu tóc
Vàng
Phong cách
-
Đồng đội
Bỉ
Thibaut Nicolas Marc Courtois
Kevin De Bruyne
Jérémy Doku
Youri Marion A. Tielemans
Ikoma Loïs Openda
Romelu Menama Lukaku Bolingoli
Leandro Trossard
Amadou Zeund Georges Ba Mvom Onana
Charles De Ketelaere
Alexis Jesse Saelemaekers
Matz Sels
Axel Laurent Angel Lambert Witsel
Arthur Nicolas Theate
Dodi Lukébakio Ngandoli
Malick Martin Fofana
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 25, 2023 | HSV HOEK | 76 |
| Sep 3, 2022 | HSV HOEK | 76 |
| Jul 21, 2022 | HSV HOEK | 78 |
| Jul 1, 2020 | ROYAL KNOKKE FC | 78 |
| Apr 16, 2020 | EENDRACHT AALST | 78 |
| Oct 29, 2019 | RWDM BRUSSELS | 78 |
| Oct 16, 2018 | ROYALE UNION TUBIZE-BRAINE | 78 |
| May 26, 2015 | UNION SAINT-GILLOISE | 78 |
| Aug 18, 2014 | ROYAL ANTWERP | 78 |
| Jul 2, 2014 | KV OOSTENDE | 78 |
| Jun 11, 2014 | KV OOSTENDE | 78 |
| Mar 30, 2014 | KV OOSTENDE | 78 |
| Jun 25, 2013 | KV OOSTENDE | 78 |
| Jun 20, 2013 | KV OOSTENDE | 76 |