ANDRONIC
68
PAC
65
SHO
76
PAS
71
DRI
51
DEF
58
PHY
Tên
ANDRONIC
Tuổi
34 (Sep 25, 1991)
Vị trí
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
171 cm
Nặng
64 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
22
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 21, 2024 | FC MILSAMI | 73 |
| Sep 10, 2022 | FC MILSAMI | 73 |
| Oct 22, 2021 | FC MILSAMI | 73 |
| Jul 16, 2021 | GLORIA BUZăU | 73 |
| Jul 13, 2021 | GLORIA BUZăU | 80 |
| Feb 10, 2021 | GLORIA BUZăU | 80 |
| Sep 6, 2020 | ASTRA GIURGIU | 80 |
| Aug 22, 2019 | ASTRA GIURGIU | 80 |
| May 29, 2015 | FC MILSAMI | 80 |
| May 22, 2015 | FC MILSAMI | 78 |
| Oct 21, 2013 | FC MILSAMI | 78 |
| Feb 5, 2013 | ZIMBRU | 78 |
| May 31, 2012 | DEGERFORS IF | 78 |
| Mar 22, 2011 | NK LOKOMOTIVA | 78 |