KOKHREIDZE
75
PAC
72
SHO
83
PAS
78
DRI
58
DEF
65
PHY
Tên
KOKHREIDZE
Tuổi
27 (Nov 18, 1998)
Vị trí
AM
F(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
176 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
10
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Bình thường
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 17, 2025 | TORPEDO KUTAISI FOOTBALL CLUB | 80 |
| Dec 16, 2024 | FC IBERIA 1999 FOOTBALL CLUB | 78 |
| Sep 7, 2024 | FC IBERIA 1999 FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jun 14, 2023 | FC IBERIA 1999 FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jan 19, 2023 | GRENOBLE FOOT 38 FOOTBALL CLUB | 78 |