MICI
69
PAC
65
SHO
77
PAS
69
DRI
59
DEF
65
PHY
Tên
MICI
Tuổi
35 (Feb 06, 1991)
Vị trí
D
DM
M(L)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
170 cm
Nặng
66 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
6
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 2, 2025 | FC STRUGA | 77 |
| Mar 12, 2025 | KF TIRANA | 77 |
| Jun 19, 2023 | KF TIRANA | 77 |
| Sep 10, 2022 | FC PRISHTINA | 77 |
| Dec 16, 2020 | FC PRISHTINA | 77 |
| Oct 26, 2018 | KF SHKëNDIJA 79 | 77 |
| Sep 8, 2016 | KS SKëNDERBEU | 77 |
| Jan 19, 2015 | FK KUKëSI | 77 |