MATONDO
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
MATONDO
Tuổi
28 (Feb 27, 1998)
Vị trí
D
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
194 cm
Nặng
84 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
20
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 16, 2026 | FOOTBALL CLUB 93 BBG FOOTBALL CLUB | 76 |
| Oct 10, 2025 | FC BORGO FOOTBALL CLUB | 76 |
| Oct 9, 2025 | FC BORGO FOOTBALL CLUB | 76 |
| Nov 13, 2024 | AS VITA CLUB FOOTBALL CLUB | 76 |
| Mar 16, 2024 | LB CHâTEAUROUX FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jan 10, 2024 | LB CHâTEAUROUX FOOTBALL CLUB | 76 |
| Dec 1, 2022 | SO CHOLET FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jun 3, 2022 | SO CHOLET FOOTBALL CLUB | 76 |