TOINDOUBA
50
PAC
48
SHO
63
PAS
56
DRI
71
DEF
71
PHY
Tên
TOINDOUBA
Tuổi
37 (Apr 14, 1988)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
183 cm
Nặng
77 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
2
Màu tóc
Đen
Phong cách
Cạo
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 6, 2022 | NAJRAN SC FOOTBALL CLUB | 68 |
| Nov 30, 2022 | NAJRAN SC FOOTBALL CLUB | 78 |
| Mar 27, 2019 | NAJRAN SC FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jan 26, 2016 | JS KAIROUAN FOOTBALL CLUB | 78 |
| Apr 2, 2014 | JS KAIROUAN FOOTBALL CLUB | 78 |
| Feb 1, 2014 | OţELUL GALAţI FOOTBALL CLUB | 78 |
| Dec 20, 2013 | JS KAIROUAN FOOTBALL CLUB | 78 |
| Apr 22, 2013 | ADANA DEMIRSPOR FOOTBALL CLUB | 78 |
| Mar 14, 2013 | LILLESTRøM SK FOOTBALL CLUB | 78 |