ANGLADA
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
ANGLADA
Tuổi
22 (Mar 17, 2004)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
186 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
16
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Bình thường
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 23, 2026 | ATLéTICO BALEARES | 70 |
| Feb 2, 2026 | ATLéTICO BALEARES | 70 |
| Jul 21, 2025 | GIRONA FC | 70 |
| Feb 4, 2025 | GIRONA FC | 70 |
| Jun 2, 2024 | SD HUESCA | 70 |
| Jun 1, 2024 | SD HUESCA | 70 |
| Nov 25, 2023 | SD HUESCA | 70 |