PASTOR
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
PASTOR
Tuổi
25 (Apr 03, 2000)
Vị trí
D(RC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
186 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
16
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Spain
Lamine Yamal Nasraoui Ebana
Rodrigo Hernández Cascante
Pedro González López
David Raya Martin
Daniel Carvajal Ramos
Alejandro Grimaldo García
Mikel Oyarzabal Ugarte
Marc Cucurella Saseta
Daniel Olmo Carvajal
Mikel Merino Zazón
Bergantiños FC football club
Ismael Cerro Sánchez
Darío Martínez Germil
Younous Tassembedo
Javier Romano Sánchez
Pedro Miguel Lima Ramos
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 20, 2026 | BERGANTIñOS FC FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jul 30, 2025 | BERGANTIñOS FC FOOTBALL CLUB | 73 |
| Feb 3, 2025 | ORIHUELA CF FOOTBALL CLUB | 73 |
| Nov 27, 2023 | SD TARAZONA FOOTBALL CLUB | 73 |
| Sep 21, 2022 | SD TARAZONA FOOTBALL CLUB | 73 |
| May 8, 2022 | SD HUESCA FOOTBALL CLUB | 73 |
| Apr 22, 2022 | SD HUESCA FOOTBALL CLUB | 73 |