TYMONYUK
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
TYMONYUK
Tuổi
32 (Mar 31, 1994)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
186 cm
Nặng
84 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
5
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 9, 2026 | FK LIDA | 78 |
| Mar 1, 2026 | FK LIDA | 78 |
| Jan 14, 2026 | SATURN | 78 |
| Aug 9, 2025 | SATURN | 78 |
| Feb 22, 2025 | FC SLUTSK | 78 |
| Apr 10, 2024 | BELSHINA | 78 |
| Mar 28, 2023 | DINAMO BREST | 78 |
| Apr 6, 2022 | SLAVIA MOZYR | 78 |
| Feb 20, 2021 | SLAVIA MOZYR | 78 |
| Jan 25, 2021 | SLAVIA MOZYR | 77 |
| Oct 16, 2017 | FK MASH'AL MUBAREK | 77 |
| Jun 20, 2017 | DINAMO BREST | 77 |