CASAS
71
PAC
67
SHO
79
PAS
71
DRI
61
DEF
67
PHY
Tên
CASAS
Tuổi
25 (Mar 07, 2001)
Vị trí
D(RLC)
DM(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
174 cm
Nặng
62 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
80
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 21, 2025 | FK IMT FOOTBALL CLUB | 79 |
| Dec 12, 2025 | FK IMT FOOTBALL CLUB | 79 |
| Sep 5, 2025 | FK IMT FOOTBALL CLUB | 79 |
| Jul 28, 2025 | CF FUENLABRADA FOOTBALL CLUB | 79 |
| Aug 1, 2024 | CF FUENLABRADA FOOTBALL CLUB | 79 |
| May 15, 2024 | AEK LARNACA FOOTBALL CLUB | 79 |
| Sep 26, 2022 | AEK LARNACA FOOTBALL CLUB | 79 |
| Jun 9, 2022 | AEK LARNACA FOOTBALL CLUB | 79 |