BOGNÁR
71
PAC
67
SHO
79
PAS
71
DRI
61
DEF
67
PHY
Tên
BOGNÁR
Tuổi
34 (May 06, 1991)
Vị trí
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
175 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
10
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 29, 2022 | MTK BUDAPEST | 79 |
| Jun 2, 2022 | MTK BUDAPEST | 79 |
| Jan 31, 2022 | ARIS LIMASSOL | 79 |
| Mar 15, 2021 | PAKSI FC | 79 |
| Mar 10, 2021 | PAKSI FC | 76 |
| Jul 23, 2018 | MTK BUDAPEST | 76 |
| Mar 12, 2018 | MEZőKöVESD-ZSóRY SE | 76 |
| Sep 9, 2017 | FERENCVáROSI TC | 76 |
| Jul 22, 2014 | DIóSGYőRI VTK | 76 |
| Aug 13, 2013 | MEZőKöVESD-ZSóRY SE | 76 |