VALENZUELA
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
VALENZUELA
Tuổi
24 (May 24, 2001)
Vị trí
D
DM
M(R)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
181 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
24
Màu tóc
Đen
Phong cách
Đầu đinh
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 23, 2025 | CA CERRO FOOTBALL CLUB | 70 |
| Sep 18, 2025 | CA CERRO FOOTBALL CLUB | 65 |
| Aug 1, 2025 | CA CERRO FOOTBALL CLUB | 65 |
| May 2, 2025 | CA HURACáN FOOTBALL CLUB | 65 |
| May 1, 2025 | CA HURACáN FOOTBALL CLUB | 65 |
| Sep 6, 2024 | CA HURACáN FOOTBALL CLUB | 65 |
| May 6, 2024 | CA HURACáN FOOTBALL CLUB | 65 |
| May 5, 2024 | CA HURACáN FOOTBALL CLUB | 65 |
| May 3, 2024 | CA HURACáN FOOTBALL CLUB | 65 |
| Jan 18, 2024 | CA HURACáN FOOTBALL CLUB | 65 |
| Jan 29, 2022 | CA HURACáN FOOTBALL CLUB | 65 |