HABUSTA
67
PAC
63
SHO
75
PAS
67
DRI
57
DEF
63
PHY
Tên
HABUSTA
Tuổi
32 (May 03, 1993)
Vị trí
D
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
186 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
16
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 11, 2022 | FOTBAL TřINEC FOOTBALL CLUB | 75 |
| Feb 11, 2021 | FOTBAL TřINEC FOOTBALL CLUB | 75 |
| Sep 11, 2020 | FOTBAL TřINEC FOOTBALL CLUB | 74 |
| Aug 23, 2020 | FOTBAL TřINEC FOOTBALL CLUB | 73 |
| Nov 11, 2019 | GKS KATOWICE FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jul 11, 2019 | GKS KATOWICE FOOTBALL CLUB | 74 |
| Jan 29, 2019 | GKS KATOWICE FOOTBALL CLUB | 76 |
| Aug 31, 2017 | ODRA OPOLE FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jun 2, 2016 | SIGMA OLOMOUC FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jun 1, 2016 | SIGMA OLOMOUC FOOTBALL CLUB | 76 |
| Nov 9, 2015 | SIGMA OLOMOUC FOOTBALL CLUB | 76 |