VANSTEENKIST
69
PAC
65
SHO
77
PAS
69
DRI
59
DEF
65
PHY
Tên
VANSTEENKISTE
Tuổi
33 (Feb 17, 1993)
Vị trí
D(LC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
175 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
5
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Bỉ
Thibaut Nicolas Marc Courtois
Kevin De Bruyne
Jérémy Doku
Youri Marion A. Tielemans
Ikoma Loïs Openda
Romelu Menama Lukaku Bolingoli
Leandro Trossard
Amadou Zeund Georges Ba Mvom Onana
Charles De Ketelaere
Alexis Jesse Saelemaekers
Matz Sels
Axel Laurent Angel Lambert Witsel
Arthur Nicolas Theate
Dodi Lukébakio Ngandoli
Malick Martin Fofana
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 17, 2025 | FC GULLEGEM | 77 |
| Jan 19, 2025 | FC GULLEGEM | 77 |
| Apr 26, 2023 | KMSK DEINZE | 77 |
| Jul 10, 2019 | KMSK DEINZE | 77 |
| Aug 24, 2017 | RODA JC KERKRADE | 77 |
| Jun 13, 2013 | ROYAL ANTWERP | 77 |
| Oct 21, 2012 | CLUB BRUGGE KV | 77 |
| Aug 19, 2012 | CLUB BRUGGE KV | 77 |
| Jun 26, 2012 | CLUB BRUGGE KV | 77 |
| May 21, 2012 | CLUB BRUGGE KV | 77 |