GERTSEN
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
GERTSEN
Tuổi
29 (Feb 09, 1997)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
188 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
2
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 19, 2025 | AKADEMISK BK | 72 |
| Dec 14, 2025 | AKADEMISK BK | 74 |
| Apr 10, 2024 | VESTRI ÍSAFJöRDUR | 74 |
| Oct 7, 2022 | FC FREDERICIA | 74 |
| Sep 1, 2021 | FC FREDERICIA | 73 |
| Sep 30, 2019 | SILKEBORG IF | 73 |
| Sep 25, 2019 | SILKEBORG IF | 70 |