DROST
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
DROST
Tuổi
33 (Jan 11, 1993)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
175 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
11
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Gọn gàng
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 25, 2023 | HHC HARDENBERG | 78 |
| Oct 29, 2021 | HHC HARDENBERG | 78 |
| Jul 3, 2021 | PEC ZWOLLE | 78 |
| Jun 28, 2021 | PEC ZWOLLE | 80 |
| Sep 25, 2020 | PEC ZWOLLE | 80 |
| Jul 9, 2020 | PEC ZWOLLE | 80 |
| Mar 29, 2020 | HERACLES ALMELO | 80 |
| Mar 23, 2020 | HERACLES ALMELO | 82 |
| Jan 26, 2019 | HERACLES ALMELO | 82 |
| Jan 21, 2019 | HERACLES ALMELO | 83 |
| Aug 31, 2018 | HERACLES ALMELO | 83 |
| Sep 25, 2015 | FC GRONINGEN | 83 |
| Aug 19, 2015 | FC GRONINGEN | 83 |
| Mar 5, 2015 | PEC ZWOLLE | 83 |
| Oct 18, 2014 | PEC ZWOLLE | 83 |