73 AM(RLC)
SALAS
68 PAC
65 SHO
76 PAS
71 DRI
51 DEF
58 PHY
Mexico
League
Correcaminos UAT football club
Tên
SALAS
Tuổi
25 (Sep 27, 2000)
Vị trí
AM(RLC)
Quốc gia
Cao
170 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Cả hai
Số áo
31
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Ngắn