MOSQUEIRA
65
PAC
63
SHO
78
PAS
71
DRI
86
DEF
86
PHY
Tên
MOSQUEIRA
Tuổi
21 (Nov 01, 2004)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
184 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
55
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 8, 2026 | CA TALLERES FOOTBALL CLUB | 83 |
| Jan 13, 2026 | CA TALLERES FOOTBALL CLUB | 83 |
| Jan 12, 2026 | CA TALLERES FOOTBALL CLUB | 83 |
| Jan 10, 2026 | CA TALLERES FOOTBALL CLUB | 83 |
| Feb 3, 2025 | CA TALLERES FOOTBALL CLUB | 83 |
| Jan 27, 2025 | CA TALLERES FOOTBALL CLUB | 80 |
| Jan 22, 2025 | CA TALLERES FOOTBALL CLUB | 80 |
| Mar 21, 2024 | CA UNIóN FOOTBALL CLUB | 80 |
| Mar 13, 2024 | CA UNIóN FOOTBALL CLUB | 73 |
| Feb 8, 2024 | CA UNIóN FOOTBALL CLUB | 73 |
| Sep 7, 2023 | CA UNIóN FOOTBALL CLUB | 67 |