ARUMÍ
66
PAC
62
SHO
74
PAS
66
DRI
56
DEF
62
PHY
Tên
ARUMÍ
Tuổi
25 (Apr 26, 2000)
Vị trí
D(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
180 cm
Nặng
72 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
17
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 19, 2026 | UE OLOT FOOTBALL CLUB | 74 |
| Jul 28, 2025 | HERCULES CF FOOTBALL CLUB | 74 |
| Mar 23, 2025 | HERCULES CF FOOTBALL CLUB | 74 |
| Oct 20, 2024 | FC ANDORRA FOOTBALL CLUB | 74 |
| Nov 29, 2023 | ATLéTICO MADRILEñO FOOTBALL CLUB | 74 |
| Aug 4, 2023 | ATLéTICO MADRILEñO FOOTBALL CLUB | 74 |