LAKKAMÄKI
57
PAC
53
SHO
65
PAS
57
DRI
47
DEF
53
PHY
Tên
LAKKAMÄKI
Tuổi
24 (Jan 25, 2002)
Vị trí
D(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
187 cm
Nặng
87 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
13
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 11, 2026 | FC JAZZ FOOTBALL CLUB | 65 |
| Jan 6, 2026 | VPS FOOTBALL CLUB | 65 |
| Jul 2, 2025 | VPS FOOTBALL CLUB | 65 |
| Jun 30, 2025 | VPS FOOTBALL CLUB | 65 |
| May 27, 2025 | VPS FOOTBALL CLUB | 65 |
| May 17, 2025 | VPS FOOTBALL CLUB | 65 |
| May 12, 2025 | VPS FOOTBALL CLUB | 63 |
| Jan 25, 2025 | VPS FOOTBALL CLUB | 63 |