HERNÁNDEZ
78
PAC
80
SHO
70
PAS
79
DRI
40
DEF
68
PHY
Tên
HERNÁNDEZ
Tuổi
34 (Feb 06, 1992)
Vị trí
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
168 cm
Nặng
64 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 24, 2026 | SD NOJA | 78 |
| Feb 23, 2026 | SD NOJA | 78 |
| Feb 7, 2022 | UNIóN POPULAR DE LANGREO | 78 |
| Jan 3, 2019 | UNIONISTAS CF | 78 |
| Aug 22, 2016 | CD ALCOYANO | 78 |
| Sep 29, 2015 | SESTAO RIVER CLUB | 78 |
| Jul 7, 2014 | REAL VALLADOLID | 78 |
| Jul 1, 2014 | REAL VALLADOLID | 77 |
| Feb 12, 2014 | ZAMORA CF | 77 |