RUEDA
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
RUEDA
Tuổi
38 (Jan 30, 1988)
Vị trí
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
175 cm
Nặng
72 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
7
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 28, 2022 | OLíMPIC XàTIVA | 73 |
| Mar 6, 2022 | OLíMPIC XàTIVA | 73 |
| Feb 23, 2022 | OLíMPIC XàTIVA | 82 |
| Feb 8, 2021 | OLíMPIC XàTIVA | 82 |
| Oct 20, 2017 | MOGHREB ATLéTICO TéTOUAN | 82 |
| Jul 22, 2015 | MOGHREB ATLéTICO TéTOUAN | 82 |
| Jun 22, 2013 | SD PONFERRADINA | 82 |
| Jun 18, 2013 | SD PONFERRADINA | 80 |
| Jul 4, 2012 | XEREZ CD | 80 |
| Apr 5, 2011 | AC OMONIA NICOSIA | 79 |
| Feb 15, 2010 | AC OMONIA NICOSIA | 77 |