CASTAÑEDA
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
CASTAÑEDA
Tuổi
28 (Feb 26, 1998)
Vị trí
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
173 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
15
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Bình thường
Đồng đội
Tây Ban Nha
Lamine Yamal Nasraoui Ebana
Rodrigo Hernández Cascante
Pedro González López
David Raya Martin
Daniel Carvajal Ramos
Alejandro Grimaldo García
Mikel Oyarzabal Ugarte
Marc Cucurella Saseta
Daniel Olmo Carvajal
Mikel Merino Zazón
Martín Zubimendi Ibáñez
Fabián Ruiz Peña
Nicholas Williams Arthuer
Alejandro Baena Rodríguez
Pablo Barrios Rivas
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 29, 2025 | TERRASSA FC | 73 |
| Nov 29, 2023 | GIMNáSTICA TORRELAVEGA | 73 |
| Jun 24, 2022 | GIMNáSTICA TORRELAVEGA | 73 |
| Jun 28, 2021 | FARUL CONSTANţA | 73 |