RICHARDSON
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
RICHARDSON
Tuổi
24 (Nov 01, 2001)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
183 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Cả hai
Số áo
10
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 16, 2026 | GREIFSWALDER FC FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jun 2, 2025 | GREIFSWALDER FC FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jun 1, 2025 | GREIFSWALDER FC FOOTBALL CLUB | 73 |
| May 21, 2025 | GREIFSWALDER FC FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jul 16, 2024 | SV SANDHAUSEN FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jul 27, 2023 | SV SANDHAUSEN FOOTBALL CLUB | 73 |