GUNDERSEN
75
PAC
71
SHO
83
PAS
75
DRI
65
DEF
71
PHY
Tên
GUNDERSEN
Tuổi
29 (Apr 02, 1996)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
186 cm
Nặng
82 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
6
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 19, 2024 | FK BODø/GLIMT FOOTBALL CLUB | 83 |
| Nov 13, 2024 | FK BODø/GLIMT FOOTBALL CLUB | 82 |
| Aug 20, 2024 | FK BODø/GLIMT FOOTBALL CLUB | 82 |
| Aug 15, 2024 | FK BODø/GLIMT FOOTBALL CLUB | 78 |
| Mar 25, 2024 | FK BODø/GLIMT FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jan 7, 2024 | FK BODø/GLIMT FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jan 1, 2024 | TROMSø IL FOOTBALL CLUB | 78 |
| Apr 7, 2021 | TROMSø IL FOOTBALL CLUB | 78 |
| Sep 20, 2019 | TROMSø IL FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jul 3, 2018 | TROMSø IL FOOTBALL CLUB | 77 |
| Apr 25, 2017 | TROMSø IL FOOTBALL CLUB | 70 |