FELIDA
59
PAC
57
SHO
72
PAS
65
DRI
80
DEF
80
PHY
Tên
FELIDA
Tuổi
26 (Nov 11, 1999)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
174 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
6
Màu tóc
Đen
Phong cách
Gọn gàng
Đồng đội
Curaçao
Armando Maria Obispo
Joshua Benjamin Brenet
Misjonne Juniffer Naigelino Hansen
Riechedly Guillermo Bazoer
Tahith Jose Chong
Juninho Bacuna
Tommy Luciano St. Jago
Juriën Godfried Juan Gaari
Kenji Joel Gorré
Sherel Constancio Floranus
Richairo Živković
Brandley Mack-Olien Kuwas
Shurandy Ruggerio Sambo
Godfried Roemeratoe
Jeremy Antonisse
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 20, 2025 | FC DEN BOSCH | 77 |
| Jun 9, 2025 | RKC WAALWIJK | 77 |
| Nov 29, 2023 | RKC WAALWIJK | 77 |
| Nov 22, 2023 | RKC WAALWIJK | 76 |
| May 24, 2022 | RKC WAALWIJK | 76 |
| May 26, 2021 | FC DEN BOSCH | 76 |
| Nov 20, 2020 | FC DEN BOSCH | 76 |
| Nov 14, 2020 | FC DEN BOSCH | 73 |