KÖRMENDI
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
KÖRMENDI
Tuổi
24 (Jun 30, 2001)
Vị trí
D
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
180 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
18
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 20, 2026 | KISVáRDA FC FOOTBALL CLUB | 73 |
| Sep 2, 2025 | KISVáRDA FC FOOTBALL CLUB | 73 |
| Sep 27, 2024 | KISVáRDA FC FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jun 2, 2024 | PUSKáS AKADéMIA FC FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jun 1, 2024 | PUSKáS AKADéMIA FC FOOTBALL CLUB | 73 |
| Feb 25, 2024 | PUSKáS AKADéMIA FC FOOTBALL CLUB | 73 |
| Feb 20, 2024 | PUSKáS AKADéMIA FC FOOTBALL CLUB | 72 |