STÖGER
78
PAC
74
SHO
86
PAS
78
DRI
68
DEF
74
PHY
Tên
STÖGER
Tuổi
32 (Aug 27, 1993)
Vị trí
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
175 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
7
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 27, 2024 | BORUSSIA MöNCHENGLADBACH | 86 |
| Jun 27, 2024 | BORUSSIA MöNCHENGLADBACH | 86 |
| Jun 21, 2024 | BORUSSIA MöNCHENGLADBACH | 85 |
| Jun 10, 2024 | BORUSSIA MöNCHENGLADBACH | 85 |
| Jun 4, 2024 | VFL BOCHUM | 85 |
| Aug 15, 2022 | VFL BOCHUM | 85 |
| Jun 13, 2022 | VFL BOCHUM | 85 |
| May 11, 2022 | 1. FSV MAINZ 05 | 85 |
| Apr 16, 2021 | 1. FSV MAINZ 05 | 85 |
| Oct 7, 2020 | 1. FSV MAINZ 05 | 85 |
| Jul 8, 2020 | FORTUNA DüSSELDORF | 85 |
| Jun 1, 2019 | FORTUNA DüSSELDORF | 85 |
| May 24, 2019 | FORTUNA DüSSELDORF | 83 |
| Jan 23, 2019 | FORTUNA DüSSELDORF | 83 |
| Nov 23, 2018 | FORTUNA DüSSELDORF | 83 |