KULCSÁR
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
KULCSÁR
Tuổi
34 (Nov 11, 1991)
Vị trí
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
185 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Cả hai
Số áo
10
Màu tóc
-
Phong cách
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 2, 2023 | ASA TâRGU MUREş FOOTBALL CLUB | 78 |
| Sep 29, 2022 | KOZáRMISLENY SE FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jul 11, 2016 | ETO FC GYőR FOOTBALL CLUB | 78 |
| Aug 1, 2015 | KISVáRDA FC FOOTBALL CLUB | 78 |
| Dec 26, 2014 | MEZőKöVESD | 78 |
| Mar 23, 2014 | LOMBARD FC PáPA FOOTBALL CLUB | 78 |
| Oct 29, 2013 | SZOMBATHELYI HALADáS FOOTBALL CLUB | 78 |
| Aug 5, 2013 | SZOMBATHELYI HALADáS FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jan 25, 2012 | SZOMBATHELYI HALADáS FOOTBALL CLUB | 78 |
| Apr 11, 2011 | KAPOSVáRI RáKóCZI FOOTBALL CLUB | 78 |