KERSYS
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
KERSYS
Tuổi
22 (Sep 06, 2003)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
196 cm
Nặng
89 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
21
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 14, 2026 | FA ŠIAULIAI FOOTBALL CLUB | 72 |
| Feb 26, 2025 | FA ŠIAULIAI FOOTBALL CLUB | 72 |
| Jan 16, 2025 | FA ŠIAULIAI FOOTBALL CLUB | 72 |
| Dec 14, 2024 | FS METTA/LU FOOTBALL CLUB | 72 |
| Dec 5, 2024 | FS METTA/LU FOOTBALL CLUB | 72 |
| May 30, 2024 | FS METTA/LU FOOTBALL CLUB | 63 |