NIELSEN
72
PAC
69
SHO
80
PAS
75
DRI
55
DEF
62
PHY
Tên
NIELSEN
Tuổi
32 (Nov 08, 1993)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
179 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
7
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 19, 2026 | FC ROSKILDE | 77 |
| Jun 13, 2023 | FC ROSKILDE | 77 |
| Mar 19, 2023 | ORANGE COUNTY SC | 77 |
| Jan 6, 2023 | ORANGE COUNTY SC | 77 |
| Jan 4, 2023 | ORANGE COUNTY SC | 79 |
| Jan 3, 2023 | ORANGE COUNTY SC | 79 |
| Oct 26, 2020 | LYNGBY BK | 79 |
| Sep 30, 2019 | LYNGBY BK | 79 |
| Jul 3, 2019 | LYNGBY BK | 79 |
| Aug 25, 2016 | FC ROSKILDE | 79 |
| Jun 2, 2016 | ROSENBORG BK | 79 |
| Jun 1, 2016 | ROSENBORG BK | 79 |
| Sep 2, 2015 | ROSENBORG BK | 79 |
| Jan 20, 2015 | ROSENBORG BK | 79 |
| Jan 8, 2015 | ROSENBORG BK | 75 |