WYKE
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
WYKE
Tuổi
29 (Sep 20, 1996)
Vị trí
D(RC)
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
185 cm
Nặng
83 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
27
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 7, 2025 | TAMPA BAY ROWDIES | 73 |
| Jan 13, 2025 | TAMPA BAY ROWDIES | 73 |
| Mar 9, 2024 | PHOENIX RISING FC | 73 |
| Jan 26, 2024 | PHOENIX RISING FC | 73 |
| Dec 5, 2023 | NASHVILLE SC | 73 |
| Sep 29, 2023 | NASHVILLE SC | 73 |
| Jun 3, 2023 | NASHVILLE SC | 73 |
| Mar 12, 2023 | NASHVILLE SC | 73 |
| Dec 22, 2022 | NASHVILLE SC | 73 |
| Apr 20, 2021 | TAMPA BAY ROWDIES | 73 |
| Mar 4, 2021 | ATLANTA UNITED | 73 |
| Apr 12, 2020 | ATLANTA UNITED | 73 |