LEE
76
PAC
78
SHO
68
PAS
77
DRI
38
DEF
66
PHY
Tên
LEE
Tuổi
30 (Jan 30, 1996)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
182 cm
Nặng
72 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
47
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Korea Republic
Son Heung-Min
Kim Min-Jae
Lee Kang-In
Lee Jae-Sung
Hwang In-Beom
Jeong Woo-Yeong
Hwang Hee-Chan
Hong Hyun-Seok
Jens Castrop
Cho Gue-Sung
Oh Hyeon-Gyu
Seol Young-Woo
Paik Seung-Ho
Kim Young-Gwon
Kim Moon-Hwan
Kim Jin-Su
Jo Hyeon-Woo
Yang Hyun-Jun
Lee Dong-Gyeong
Jung Seung-Hyun
Park Seung-Wook
Kwon Kyung-Won
Oh Se-Hun
Park Yong-Woo
Chungnam Asan
Han Kyo-Won
Milan Marčić
Son Jun-Ho
Germán Julio César Ferreyra
Maks Juraj Čelić
Choi Bo-Kyeong
Park Se-Jik
Naeem Mohammed
Darabaev Aslan Kayratoviç
👤
Yu Dong-Gyu
Park Ju-Won
Charles Lokolingoy
Lee Ho-In
👤
Kim Min-Seok
José Denisson Silva Dos Santos
Wiliam Moreira Da Silva Marcilio
👤
Choi Hyeon-Woong
👤
Park Han-Keun
👤
Lee Hak-Min
👤
Shin Song-Hoon
👤
Jang Jun-Young
👤
Seo Ju-Hwan
👤
Gwon Seong-Hyeon
👤
Kim Jung-Hyun
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 27, 2021 | CHUNGNAM ASAN | 76 |
| Jul 29, 2019 | SEONGNAM FC | 76 |