CEREJA
73
PAC
75
SHO
65
PAS
74
DRI
35
DEF
63
PHY
Tên
CEREJA
Tuổi
28 (Apr 15, 1997)
Vị trí
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
177 cm
Nặng
72 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
13
Màu tóc
-
Phong cách
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 13, 2025 | ASA FOOTBALL CLUB | 73 |
| Feb 8, 2023 | CA VOTUPORANGUENSE FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jan 16, 2023 | SãO BERNARDO FC FOOTBALL CLUB | 73 |
| Feb 18, 2019 | SãO BERNARDO FC FOOTBALL CLUB | 73 |
| Apr 20, 2018 | OESTE FC FOOTBALL CLUB | 73 |
| Dec 8, 2017 | PONTE PRETA FOOTBALL CLUB | 73 |