👤
LIU
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
LIU
Tuổi
37 (Feb 16, 1989)
Vị trí
D
DM
M
AM(L)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
178 cm
Nặng
66 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
31
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 1, 2023 | GANZHOU RUISHI | 72 |
| Aug 12, 2022 | MEIZHOU HAKKA | 72 |
| Nov 23, 2019 | MEIZHOU HAKKA | 72 |
| Nov 18, 2019 | MEIZHOU HAKKA | 75 |
| Aug 22, 2017 | ZHEJIANG YITENG | 75 |