CUEVAS
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
CUEVAS
Tuổi
29 (Nov 09, 1996)
Vị trí
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Cao
177 cm
Nặng
72 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
8
Màu tóc
Đen
Phong cách
Đầu đinh
Đồng đội
Argentina
Lautaro Javier Martínez
Alexis Mac Allister
Lionel Andrés Messi Cuccitini
Julián Álvarez
Damián Emiliano Martínez Romero
Enzo Jeremías Fernández
Cristian Gabriel Romero
Lisandro Martínez
Exequiel Alejandro Palacios
Paulo Dybala
General Lamadrid football club
Raúl Marcelo Burzac
Andrés Edgardo Guzmán Chjodt
Leandro Luján Leguizamón
Mirko Palazzi
Ezequiel Martín Barabás
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 6, 2025 | GENERAL LAMADRID FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jun 18, 2023 | THESPROTOS FC FOOTBALL CLUB | 73 |
| Feb 17, 2023 | THESPROTOS FC FOOTBALL CLUB | 73 |
| Mar 18, 2021 | DEPORTIVO MADRYN FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jun 11, 2019 | VILLA DáLMINE FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jan 15, 2019 | VILLA DáLMINE FOOTBALL CLUB | 70 |
| Dec 15, 2017 | CA HURACáN FOOTBALL CLUB | 70 |
| Sep 10, 2017 | CA HURACáN FOOTBALL CLUB | 70 |