FORMIGA
66
PAC
63
SHO
74
PAS
69
DRI
49
DEF
56
PHY
Tên
FORMIGA
Tuổi
30 (Nov 26, 1995)
Vị trí
AM
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
175 cm
Nặng
67 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
80
Màu tóc
Đen
Phong cách
Đầu đinh
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 17, 2023 | SERTãOZINHO FC FOOTBALL CLUB | 71 |
| Sep 12, 2022 | SãO JOSé EC FOOTBALL CLUB | 71 |
| Aug 31, 2021 | SãO JOSé EC FOOTBALL CLUB | 70 |
| Apr 20, 2018 | EC ÁGUA SANTA FOOTBALL CLUB | 70 |
| Jan 23, 2018 | PONTE PRETA FOOTBALL CLUB | 70 |