LISSENS
71
PAC
67
SHO
79
PAS
71
DRI
61
DEF
67
PHY
Tên
LISSENS
Tuổi
24 (Jul 25, 2001)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
183 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
2
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 5, 2025 | RANDERS FC FOOTBALL CLUB | 79 |
| Jun 20, 2025 | RANDERS FC FOOTBALL CLUB | 79 |
| May 12, 2025 | LYNGBY BK FOOTBALL CLUB | 79 |
| May 7, 2025 | LYNGBY BK FOOTBALL CLUB | 77 |
| Dec 10, 2024 | LYNGBY BK FOOTBALL CLUB | 77 |
| Dec 4, 2024 | LYNGBY BK FOOTBALL CLUB | 75 |
| May 21, 2024 | LYNGBY BK FOOTBALL CLUB | 75 |
| May 15, 2024 | LYNGBY BK FOOTBALL CLUB | 74 |
| Feb 1, 2024 | LYNGBY BK FOOTBALL CLUB | 74 |
| Feb 15, 2023 | RSC ANDERLECHT FOOTBALL CLUB | 74 |
| Dec 7, 2022 | RSC ANDERLECHT FOOTBALL CLUB | 74 |
| Nov 30, 2022 | RSC ANDERLECHT FOOTBALL CLUB | 73 |