LERAGER
68
PAC
66
SHO
81
PAS
74
DRI
89
DEF
89
PHY
Tên
LERAGER
Tuổi
32 (Jul 12, 1993)
Vị trí
DM
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
81 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
21
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Denmark
Morten Blom Due Hjulmand
Pierre-Emile Kordt Højbjerg
Joachim Christian Andersen
Andreas Bødtker Christensen
Rasmus Winther Højlund
Christian Thers Nørgaard
Alexander Hartmann Bah
Gustav Tang Isaksen
Mika Miles Biereth
Andreas Skov Olsen
Christian Dannemann Eriksen
Joakim Mæhle Pedersen
Mathias Jensen
Mikkel Krogh Damsgaard
Matthew Sean O'riley
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 8, 2026 | WIDZEW LODZ | 86 |
| Dec 17, 2025 | WIDZEW LODZ | 86 |
| Dec 9, 2025 | FC KøBENHAVN | 86 |
| Feb 6, 2024 | FC KøBENHAVN | 86 |
| Jul 23, 2021 | FC KøBENHAVN | 86 |
| Jun 12, 2021 | GENOA CFC | 86 |
| Jun 2, 2021 | GENOA CFC | 87 |
| Jun 1, 2021 | GENOA CFC | 87 |
| Feb 3, 2021 | GENOA CFC | 87 |
| Aug 5, 2020 | GENOA CFC | 87 |
| Apr 25, 2019 | GENOA CFC | 87 |
| Jan 30, 2019 | GIRONDINS BORDEAUX | 87 |
| Nov 27, 2018 | GIRONDINS BORDEAUX | 87 |
| Jun 7, 2018 | GIRONDINS BORDEAUX | 86 |
| Jun 5, 2018 | GIRONDINS BORDEAUX | 85 |