X. T. LUONG
54
PAC
52
SHO
67
PAS
60
DRI
75
DEF
75
PHY
Tên
X. T. LUONG
Tuổi
31 (Apr 28, 1995)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
178 cm
Nặng
59 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
6
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 4, 2026 | DONG NAI | 72 |
| Aug 15, 2025 | DONG NAI | 72 |
| Aug 4, 2025 | HONG LINH HA TINH | 72 |
| Nov 14, 2024 | HONG LINH HA TINH | 72 |
| Jul 30, 2024 | HONG LINH HA TINH | 72 |
| Jan 18, 2024 | HAI PHONG | 72 |
| Apr 27, 2023 | HAI PHONG | 72 |
| Jan 4, 2023 | HAI PHONG | 72 |
| Aug 28, 2019 | HOANG ANH GIA LAI | 72 |
| Feb 20, 2019 | HOANG ANH GIA LAI | 72 |
| Feb 7, 2018 | HOANG ANH GIA LAI | 72 |
| Dec 30, 2017 | GANGWON FC | 72 |
| Sep 2, 2017 | HOANG ANH GIA LAI | 72 |
| Sep 1, 2017 | HOANG ANH GIA LAI | 72 |
| Mar 24, 2017 | HOANG ANH GIA LAI | 72 |